đồng tông

đồng tông

Hai người đàn ông đồng tông gặp nhau tại buổi họp mặt gia đình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cùng tổ tiên, cùng dòng họ: "đồng tông" chỉ mối quan hệ giữa những người chung một tổ tiên, thuộc cùng một dòng họ về mặt huyết thống.
dụ sử dụng
  • (Hai người này cùng tổ tiên, thuộc cùng một dòng họ.)
  • (Trong làng, những gia đình cùng dòng họ thườnggần nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng tông đồng tộc": cùng một dòng họ cùng một dân tộc.

    • Lễ hội này quy tụ những người đồng tông đồng tộc từ khắp nơi về. (Lễ hội này tập hợp những người cùng dòng họ cùng dân tộc từ nhiều nơi đến.)
  • "quan hệ đồng tông": mối quan hệ dựa trên huyết thống cùng tổ tiên.

    • Quan hệ đồng tông thường được ghi chép trong gia phả. (Mối quan hệ cùng tổ tiên thường được ghi lại trong sổ ghi chép dòng họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tông (danh từ): dòng họ, dòng dõi.

    • Tông tích của gia đình này rất rõ ràng. (Nguồn gốc dòng họ của gia đình này rất rõ ràng.)
  • Đồng tộc (tính từ): cùng một dân tộc, cùng một chủng tộcrộng hơn "đồng tông".

    • Người Việt đồng tộc với nhau. (Người Việt cùng một dân tộc với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng huyết thống: chung dòng máu, cùng tổ tiên.
  • Cùng dòng họ: thuộc về một họ hàng duy nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Đồng tông đồng loại: cùng một dòng họ cùng một loài (thường dùng để nhấn mạnh sự tương đồng về nguồn gốc).
    • Họ đồng tông đồng loại, nên nhiều điểm giống nhau. (Họ cùng nguồn gốc, nên nhiều đặc điểm tương đồng.)